thủ tục

  1. formalité ; procédure.
    • Thủ tục thuế quan
      formalités de douane
    • Thủ tục bàn giao
      procédure de passation de service.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thủ tục"

thủ tục
Người đàn ông hoàn thành thủ tục đăng ký tại quầy dịch vụ.